hold by the button

/hoʊld baɪ ðə ˈbətən/
Động từ
  1. (cổ xưa, thành ngữ, ngoại động) Trì hoãn cuộc trò chuyện đến mức mệt mỏi hoặc tẻ nhạt; chán nản khi đang nói chuyện
    (archaic, idiomatic, transitive) To detain in conversation to the point of weariness or tedium; to bore while tallking to
    Từ đồng nghĩa:buttonhole
🎬 Nghe “hold by the button” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish